bảng rồng

bảng rồng

Tên của ông ấy được ghi trên bảng rồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách những người thi đỗ trong kỳ thi quốc gia thời phong kiến: "bảng rồng" bảng ghi tên các thí sinh đỗ đạt cao (như đỗ tiến sĩ) trong các kỳ thi khoa cử ngày xưa, thường được công bố long trọng.
    • Biểu tượng của sự thành đạt, vinh quy bái tổ: "bảng rồng" còn mang ý nghĩa tượng trưng cho thành công rực rỡ, vinh hiển, đem lại vẻ vang cho gia đình, dòng họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tên ông được ghi trên bảng rồng sau khi đỗ Trạng nguyên. (Tên của ông ấy được công bố trong danh sách những người đỗ đạt cao nhất.)
    • Xem bảng rồng giây phút hồi hộp nhất của các sĩ tử. (Việc xem danh sách người thi đỗ khoảnh khắc căng thẳng với những người đi thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên bảng rồng": cụm từ chỉ việc thi đỗ, được vinh danh.
    • Ước mơ của người học trò xưa được lên bảng rồng. (Mơ ước của họ thi đỗ được ghi tên vào danh sách vinh quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảng vàng (danh từ): cũng dùng để chỉ bảng ghi tên người đỗ đạt cao, mang ý nghĩa tương tự "bảng rồng".

    • Tên tuổi ông mãi mãi ghi trên bảng vàng. (Tên ông được lưu danh mãi trong danh sách vinh quang.)
  • Chiếu bảng (động từ): hành động công bố, niêm yết danh sách những người thi đỗ.

    • Sau khi chấm thi xong, triều đình sẽ cho chiếu bảng. (Nhà vua sẽ cho công bố danh sách người đỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảng đề danh: bảng ghi tên những người thi đỗ.
  • Danh bảng: danh sách những người tên trong kỳ thi đỗ.
Thành ngữ liên quan
  • Bảng rồng bảng hổ: thành ngữ nhấn mạnh sự vẻ vang, hiển hách của người đỗ đạt cao (rồng hổ đều biểu tượng của quyền uy, tài giỏi).
    • Đỗ đạt cao, anh ấy thực sự bảng rồng bảng hổ. (Anh ấy đạt được thành tích xuất sắc, thật đáng tự hào.)